LỊCH GIẢNG VIÊN V2.0
Lịch giảng theo ngày hoặc tuần
Từ 2026-10-26 đến 2026-10-26 · 22 lịch · Tổng 56 tiết
| Ngày | Buổi | Tiết | Giảng viên | Lớp | Môn học | Phòng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-10-26 | Sáng | 1 | Huỳnh Thị Luật | CĐK20 QTKD A | N103 | |
| 2026-10-26 | Sáng | 1 | Lâm Bá Mẫn | CĐLTK20 KTDN | A302_684 | |
| 2026-10-26 | Sáng | 1 | Nguyễn Ánh Tuyết | CĐK19 KTDN A | P. Thực hành KTDN | |
| 2026-10-26 | Sáng | 1 | Thái Tường Vân | CĐK19 QTKD A | D303_684 | |
| 2026-10-26 | Sáng | 1 | Võ Thị Ngọc Hiền | CĐK18 TA A | A301(TA)_684 | |
| 2026-10-26 | Sáng | 2 - 3 - 4 | Phạm Thu Thảo | CĐK20 CNTY A | Tiếng anh | P.LT.01_AN |
| 2026-10-26 | Sáng | 2 - 3 - 4 - 5 | Hoàng Lê Đông Thảo | CĐK20 QTKD A | Tiếng anh | N103 |
| 2026-10-26 | Sáng | 2 - 3 - 4 - 5 | Nguyễn Kim Lệ | CĐLTK20 KTDN | Hạch toán kế toán chi phí sản xuất, tính giá thành sản phẩm | N303.KT |
| 2026-10-26 | Sáng | 2 - 3 - 4 - 5 | Nguyễn Thị Kim Chung | CĐK19 KTDN A | Hạch toán kế toán xác định kết quả kinh doanh | P. Thực hành KTDN |
| 2026-10-26 | Sáng | 2 - 3 - 4 - 5 | Thái Tường Vân | CĐK19 QTKD A | Quản trị marketing | D303_684 |
| 2026-10-26 | Sáng | 2 - 3 - 4 - 5 | Võ Thị Ngọc Hiền | CĐK18 TA A | Nghe 5 | A301(TA)_684 |
| 2026-10-26 | Chiều | 11 | Lâm Bá Mẫn | CĐK20 KTDN B | Phòng thực hành Tiếng | |
| 2026-10-26 | Chiều | 11 | Nguyễn Hoàng Dũng | CĐK19 QTKD B | D302_684 | |
| 2026-10-26 | Chiều | 11 | Nguyễn Kim Lệ | CĐK20 KTDN A | N301_KT-TH | |
| 2026-10-26 | Chiều | 11 | Võ Thị Ngọc Chính | CĐK19 TA A | A302_684 | |
| 2026-10-26 | Chiều | 7 | Võ Thị Ngọc Chính | CĐK19 TA A | Viết 2 | A302_684 |
| 2026-10-26 | Chiều | 7 - 8 - 9 | Phạm Thu Thảo | CĐK20 CNTY A | Tiếng anh | P.LT.01_AN |
| 2026-10-26 | Chiều | 7 - 8 - 9 - 10 | Hoàng Lê Đông Thảo | CĐK20 ĐCN F | Tiếng anh | A303_684 |
| 2026-10-26 | Chiều | 7 - 8 - 9 - 10 | Lâm Bá Mẫn | CĐK20 KTDN B | Tin học | Phòng thực hành Tiếng |
| 2026-10-26 | Chiều | 7 - 8 - 9 - 10 | Nguyễn Hoàng Dũng | CĐK19 QTKD B | Quản trị hành chính văn phòng | D302_684 |
| 2026-10-26 | Chiều | 7 - 8 - 9 - 10 | Nguyễn Kim Lệ | CĐK20 KTDN A | Nguyên lý kế toán | N301_KT-TH |
| 2026-10-26 | Chiều | 7 - 8 - 9 - 10 | Võ Thị Ngọc Hiền | CĐK20 TA A | Viết 1 | B303_684 |
